|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2010 |
|
KS. Phạm Ngọc Duy |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-94 |
3186 |
| 2 |
2010 |
|
KS. Nguyễn Đình Ngọc |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-95 |
3187 |
| 3 |
2010 |
|
ThS. Trần Thị Vân Anh |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-97 |
3188 |
| 4 |
2010 |
|
Nguyễn Hồng Kông |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-98 |
3189 |
| 5 |
2010 |
|
Nguyễn Duy Du K41KMT
GVHD: KS. Nguyễn Tuấn Anh |
Đề tài sinh viên |
|
3714 |
| 6 |
2010 |
|
Nguyễn Nam Khánh K41MT
GVHD: KS. Nguyễn Tuấn Anh |
Đề tài sinh viên |
|
3715 |
| 7 |
2010 |
|
Nguyễn Văn Huy K41KMT
GVHD: KS. Nguyễn Tuấn Anh |
Đề tài sinh viên |
|
3716 |
| 8 |
2010 |
|
Nguyễn Xuân Thành K42KMT
GVHD: ThS. Nguyễn Tuấn Anh |
Đề tài sinh viên |
|
3717 |
| 9 |
2010 |
|
Phạm Văn Thắng K41KMT GVHD: KS. Lâm Hoàng Bình |
Đề tài sinh viên |
|
3718 |
| 10 |
2010 |
|
Hồ Hải Hòa K41KMT
GVHD: KS. Lâm Hoàng Bình |
Đề tài sinh viên |
|
3719 |
| 11 |
2010 |
|
Bùi Đình Hiệp K41ĐĐK
Lê Văn Tùng
GVHD: ThS. Nguyễn Văn Chí |
Đề tài sinh viên |
|
3720 |
| 12 |
2010 |
|
Nguyễn Thế Khuyến K41 ĐĐK
GVHD: ThS. Nguyễn Văn Chí |
Đề tài sinh viên |
|
3721 |
| 13 |
2010 |
|
Trần Văn Huy K41ĐĐK
GVHD: ThS. Bùi Mạnh Cường |
Đề tài sinh viên |
|
3722 |
| 14 |
2010 |
|
Nguyễn Việt Hải Linh K42DVT
GVHD: ThS. Đào Huy Du |
Đề tài sinh viên |
|
3723 |
| 15 |
2010 |
|
Doãn Ngọc Giang K42DVT
GVHD: ThS. Đào Huy Du |
Đề tài sinh viên |
|
3724 |
| 16 |
2010 |
|
Nguyễn Như Lạc K42KMT
GVHD: ThS. Nguyễn Tiến Duy |
Đề tài sinh viên |
|
3725 |
| 17 |
2010 |
|
Vi Khánh Trúc K41KMT
GVHD: ThS. Nguyễn Tiến Duy |
Đề tài sinh viên |
|
3726 |
| 18 |
2010 |
|
Nguyễn Nam Khánh K41MT
GVHD: ThS. Nguyễn Tiến Duy |
Đề tài sinh viên |
|
3727 |
| 19 |
2010 |
|
Phạm Huy Hùng K41KMT
GVHD: KS. Phùng T. Thu Hiền |
Đề tài sinh viên |
|
3728 |
| 20 |
2010 |
|
Lỗ Quang Trung K42KMT
GVHD: Phùng Thị Thu Hiền |
Đề tài sinh viên |
|
3729 |