|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2019 |
|
Nguyễn Thị Kim Chi, K165520320001 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4726 |
| 2 |
2019 |
|
Đặng Hải Kiên, K165520320002 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4727 |
| 3 |
2019 |
|
Nguyễn Tuấn Thành, K175520320001 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4728 |
| 4 |
2019 |
|
Vũ Ngọc Anh, K135520320001 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4729 |
| 5 |
2019 |
|
Đỗ Tiến Đạt, K145520320002 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4730 |
| 6 |
2019 |
|
Đặng Văn Hiếu, K165580201006 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4731 |
| 7 |
2019 |
|
Lê Thị Ngọc , K145580201040 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4732 |
| 8 |
2019 |
|
Trịnh Phương Nam, K155580201010 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4733 |
| 9 |
2019 |
|
Nguyễn Thái Bình
K175580201002 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4734 |
| 10 |
2019 |
|
Nguyễn Hữu Phong, K155580201027 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4735 |
| 11 |
2019 |
|
Dương Văn Kiên , K155580201028 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4736 |
| 12 |
2019 |
|
Nguyễn Thị Thùy Linh, K175580201009 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4737 |
| 13 |
2019 |
|
Đồng Văn Thái , K155580201012 |
Đề tài sinh viên |
XD-MT |
4738 |
| 14 |
2019 |
|
Nguyễn Công Hồng, MSSV: K175510205020 |
Đề tài sinh viên |
Ôtô&MĐL |
4739 |
| 15 |
2019 |
|
Lê Thông Cẩn, MSSV: K175510205003 |
Đề tài sinh viên |
Ôtô&MĐL |
4740 |
| 16 |
2019 |
|
Vũ Mạnh Cường, MSSV: K175510205005 |
Đề tài sinh viên |
Ôtô&MĐL |
4741 |
| 17 |
2019 |
|
Lê Duy Hiệp, MSSV: K175510205069 |
Đề tài sinh viên |
Ôtô&MĐL |
4742 |
| 18 |
2019 |
|
Đinh Minh Hoàng, MSSV: K175510205070 |
Đề tài sinh viên |
Ôtô&MĐL |
4743 |
| 19 |
2019 |
|
Nguyễn Huy Hoàng, MSSV: K175510205071 |
Đề tài sinh viên |
Ôtô&MĐL |
4744 |
| 20 |
2019 |
|
Nguyễn Viết Hội, MSSV: K175510205073 |
Đề tài sinh viên |
Ôtô&MĐL |
4745 |