|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2020 |
|
Nguyễn Công Hoàng , MSSV: K185510205150 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-123 |
5002 |
| 2 |
2020 |
|
Đào Huy Hiếu
MSSV: K175520201168 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-124 |
5003 |
| 3 |
2020 |
|
Nguyễn Văn Cường
MSSV: 175520103101 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-125 |
5004 |
| 4 |
2020 |
|
Hoàng Xuân Tùng
MSSV: K175520201212. |
Đề tài sinh viên |
SV2020-126 |
5005 |
| 5 |
2020 |
|
Vàng Thị Hương
MSSV: 114116002 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-127 |
5006 |
| 6 |
2020 |
|
Nguyễn Mạnh Thắng
MSSV:K165520114130 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-128 |
5007 |
| 7 |
2020 |
|
Dương Quốc Huy
MSSV: K165520216203 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-129 |
5008 |
| 8 |
2020 |
|
Cao Nguyễn Minh Trí
MSSV: K195520216173 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-130 |
5009 |
| 9 |
2020 |
|
Dương Thị Lý, K185510604030 |
Đề tài sinh viên |
SV2020-131 |
5010 |
| 10 |
2019 |
|
Ngô Xuân Hòa, K165520201023 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4778 |
| 11 |
2019 |
|
Đường Văn Kiên, K165520201032 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4779 |
| 12 |
2019 |
|
Hoàng Trung Hiếu K165520201154 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4780 |
| 13 |
2019 |
|
Nguyễn Trường Anh – Lớp: K52KTĐ.01 – K165520201004; |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4781 |
| 14 |
2019 |
|
Trần Thị Mai -K155520201092 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4782 |
| 15 |
2019 |
|
Nguyễn Mai Thời - K155520201109 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4783 |
| 16 |
2019 |
|
Nguyễn Đình Tân , K155520201043 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4784 |
| 17 |
2019 |
|
Nguyễn Anh Dần, K165520201011 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4785 |
| 18 |
2019 |
|
Bùi Văn Mạnh K155520201152 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4786 |
| 19 |
2019 |
|
Đồng Văn Hồng - K175520201102 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4787 |
| 20 |
2019 |
|
Nguyễn Xuân Nhân -K175520201121 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4788 |