|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2019 |
|
Hoàng Văn Bách
K155520216267 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4809 |
| 2 |
2019 |
|
Nguyễn Trọng Đại
K155520216271 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4810 |
| 3 |
2019 |
|
Phùng Minh Chí
K155520216006 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4811 |
| 4 |
2019 |
|
Lường Thị Định
K155520216273 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4812 |
| 5 |
2019 |
|
Hoàng Thị Anh
K155520216002 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4813 |
| 6 |
2019 |
|
Bùi Trung Dũng K155520201132 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4814 |
| 7 |
2019 |
|
Trịnh Hoàng Thành K155520216118 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4815 |
| 8 |
2019 |
|
SV: Đặng Phương Đông
MSSV: K155520216080 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4816 |
| 9 |
2019 |
|
SV: Nguyễn Đức Dũng
MSSV: K155520216083 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4817 |
| 10 |
2019 |
|
SV: Hoàng Thị Quỳnh
MSSV: K155520216111 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4818 |
| 11 |
2019 |
|
Dương Thế Tư Mã số SV: K165520201191 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4819 |
| 12 |
2019 |
|
Vũ Minh Hiếu
Mã số SV: K165520216081 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4820 |
| 13 |
2019 |
|
Nguyễn Hải Duy K155520216150 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4821 |
| 14 |
2019 |
|
Nguyễn Thị Thanh K155520103312 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4822 |
| 15 |
2019 |
|
Trần Đức Vũ K155520216199 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4823 |
| 16 |
2019 |
|
Nguyễn Đức Anh
K165520216003 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4824 |
| 17 |
2019 |
|
Dương Thị Thanh Huyền
K165520216030 |
Đề tài sinh viên |
Điện |
4825 |
| 18 |
2019 |
|
Ternchalern Sengkeo - LAOS185004 |
Đề tài sinh viên |
KTCN |
4703 |
| 19 |
2019 |
|
Bùi Minh Trà - K165510604008 |
Đề tài sinh viên |
KTCN |
4704 |
| 20 |
2019 |
|
Lương Thảo Duyên - K165510601004 |
Đề tài sinh viên |
KTCN |
4705 |